南非共和國

nán fēi gòng hé guó nam phi cộng hòa quốc

Hán Việt: nam phi cộng hòa quốc · Pinyin: nán fēi gòng hé guó

Tổng quan

Cộng hòa Nam Phi

Cấu tạo: (nam) + (phi) + (cộng) + (hòa) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cộng hòa Nam Phi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於非洲最南端,東西南三面臨印度洋及大西洋。面積約一百二十二萬平方公里,人口約三千三百二十萬。首都普利托利亞(Pretoria)。半數以上信奉非洲原始宗教,次為基督教。以英語及南非語為官方語言。原為荷蘭殖民地,布耳戰爭後,為英國所占領。西元一九一○年五月三十一日白人組南非聯邦獨立,並訂該日為國慶日。一九六一年制定憲法,改名為「南非共和國」。幣制為Rand。簡稱為「南非」。

Eng

  • Cihui 南非共和國 ánfēi Gònghéguó p.w. the Republic of South Africa