博蘭登堡門 bó lán dēng bǎo mén · bác lan đăng bảo môn Hán Việt: bác lan đăng bảo môn · Pinyin: bó lán dēng bǎo mén Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 蘭 (lan) + 登 (đăng) + 堡 (bảo) + 門 (môn)Pinyinbó lán dēng bǎo ménHán Việtbác lan đăng bảo mônCấu tạo博 + 蘭 + 登 + 堡 + 門 · bác + lan + đăng + bảo + môn nghĩa thành phần: bác + lan + đăng + bảo + môn