博士生導師 bó shì shēng dǎo shī · bác sĩ sanh đạo sư Hán Việt: bác sĩ sanh đạo sư · Pinyin: bó shì shēng dǎo shī Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 士 (sĩ) + 生 (sanh) + 導 (đạo) + 師 (sư)Pinyinbó shì shēng dǎo shīHán Việtbác sĩ sanh đạo sưCấu tạo博 + 士 + 生 + 導 + 師 · bác + sĩ + sanh + đạo + sư nghĩa thành phần: bác + sĩ + sanh + đạo + sư