博士預備班 bó shì yù bèi bān · bác sĩ dự bị ban Hán Việt: bác sĩ dự bị ban · Pinyin: bó shì yù bèi bān Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 士 (sĩ) + 預 (dự) + 備 (bị) + 班 (ban)Pinyinbó shì yù bèi bānHán Việtbác sĩ dự bị banCấu tạo博 + 士 + 預 + 備 + 班 · bác + sĩ + dự + bị + ban nghĩa thành phần: bác + sĩ + dự + bị + ban