博尼法喬海峽
bác ni pháp kiều hải hạp
Hán Việt: bác ni pháp kiều hải hạp · Pinyin: bó ní fǎ qiáo hǎi xiá
Tổng quan
Cấu tạo: 博 (bác) + 尼 (ni) + 法 (pháp) + 喬 (kiều) + 海 (hải) + 峽 (hạp)
Hán Việt: bác ni pháp kiều hải hạp · Pinyin: bó ní fǎ qiáo hǎi xiá
Cấu tạo: 博 (bác) + 尼 (ni) + 法 (pháp) + 喬 (kiều) + 海 (hải) + 峽 (hạp)