博帕爾事件 bó pà ěr shì jiàn · bác mạt nhĩ sự kiện Hán Việt: bác mạt nhĩ sự kiện · Pinyin: bó pà ěr shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 帕 (mạt) + 爾 (nhĩ) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinbó pà ěr shì jiànHán Việtbác mạt nhĩ sự kiệnCấu tạo博 + 帕 + 爾 + 事 + 件 · bác + mạt + nhĩ + sự + kiện nghĩa thành phần: bác + mạt + nhĩ + sự + kiện