博斯曼法案 bó sī màn fǎ àn · bác tư mạn pháp án Hán Việt: bác tư mạn pháp án · Pinyin: bó sī màn fǎ àn Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 斯 (tư) + 曼 (mạn) + 法 (pháp) + 案 (án)Pinyinbó sī màn fǎ ànHán Việtbác tư mạn pháp ánCấu tạo博 + 斯 + 曼 + 法 + 案 · bác + tư + mạn + pháp + án nghĩa thành phần: bác + tư + mạn + pháp + án