博傑普爾語

bó jié pǔ ěr yǔ bác kiệt phổ nhĩ ngữ

Hán Việt: bác kiệt phổ nhĩ ngữ · Pinyin: bó jié pǔ ěr yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (kiệt) + (phổ) + (nhĩ) + (ngữ)