博比查爾頓 bó bǐ chá ěr dùn · bác bỉ tra nhĩ đốn Hán Việt: bác bỉ tra nhĩ đốn · Pinyin: bó bǐ chá ěr dùn Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 比 (bỉ) + 查 (tra) + 爾 (nhĩ) + 頓 (đốn)Pinyinbó bǐ chá ěr dùnHán Việtbác bỉ tra nhĩ đốnCấu tạo博 + 比 + 查 + 爾 + 頓 · bác + bỉ + tra + nhĩ + đốn nghĩa thành phần: bác + bỉ + tra + nhĩ + đốn