博覽會展覽廳

bó lǎn huì zhǎn lǎn tīng bác lãm hội triển lãm thính

Hán Việt: bác lãm hội triển lãm thính · Pinyin: bó lǎn huì zhǎn lǎn tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bác) + (lãm) + (hội) + (triển) + (lãm) + (thính)