博騰氏手術 bác đằng thị thủ thuật Hán Việt: bác đằng thị thủ thuật Tổng quan Cấu tạo: 博 (bác) + 騰 (đằng) + 氏 (thị) + 手 (thủ) + 術 (thuật)Hán Việtbác đằng thị thủ thuậtCấu tạo博 + 騰 + 氏 + 手 + 術 · bác + đằng + thị + thủ + thuật nghĩa thành phần: bác + đằng + thị + thủ + thuật Nghĩa EngCihui iridotasis