卞庄子刺虎 biện trang tử thứ hổ Hán Việt: biện trang tử thứ hổ Tổng quan Cấu tạo: 卞 (biện) + 庄 (trang) + 子 (tử) + 刺 (thứ) + 虎 (hổ)Hán Việtbiện trang tử thứ hổCấu tạo卞 + 庄 + 子 + 刺 + 虎 · biện + trang + tử + thứ + hổ nghĩa thành phần: biện + trang + tử + thứ + hổ