佔士納史密伕
chiêm sĩ nạp sử mật phu
Hán Việt: chiêm sĩ nạp sử mật phu · Pinyin: zhàn shì nà shǐ mì fū
Tổng quan
Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 士 (sĩ) + 納 (nạp) + 史 (sử) + 密 (mật) + 伕 (phu)
Hán Việt: chiêm sĩ nạp sử mật phu · Pinyin: zhàn shì nà shǐ mì fū
Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 士 (sĩ) + 納 (nạp) + 史 (sử) + 密 (mật) + 伕 (phu)