佔顯著地位

chiêm hiển trứ địa vị

Hán Việt: chiêm hiển trứ địa vị

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (hiển) + (trứ) + (địa) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui at the top of the tree