卡丁加羣落

tạp đinh gia quần lạc

Hán Việt: tạp đinh gia quần lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (đinh) + (gia) + (quần) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui caatinga