卡介苗接種
tạp giới miêu tiếp chủng
Hán Việt: tạp giới miêu tiếp chủng · Pinyin: kǎ jiè miáo jiē zhòng
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 介 (giới) + 苗 (miêu) + 接 (tiếp) + 種 (chủng)
Hán Việt: tạp giới miêu tiếp chủng · Pinyin: kǎ jiè miáo jiē zhòng
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 介 (giới) + 苗 (miêu) + 接 (tiếp) + 種 (chủng)