卡介苗接種

kǎ jiè miáo jiē zhòng tạp giới miêu tiếp chủng

Hán Việt: tạp giới miêu tiếp chủng · Pinyin: kǎ jiè miáo jiē zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (giới) + (miêu) + (tiếp) + (chủng)