卡內基大廳 kǎ nèi jī dà tīng · tạp nội cơ đại thính Hán Việt: tạp nội cơ đại thính · Pinyin: kǎ nèi jī dà tīng Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 內 (nội) + 基 (cơ) + 大 (đại) + 廳 (thính)Pinyinkǎ nèi jī dà tīngHán Việttạp nội cơ đại thínhCấu tạo卡 + 內 + 基 + 大 + 廳 · tạp + nội + cơ + đại + thính nghĩa thành phần: tạp + nội + cơ + đại + thính