卡茲別克山

Kǎzībiékè shān tạp tư biệt khắc san

Hán Việt: tạp tư biệt khắc san · Pinyin: Kǎzībiékè shān

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (tư) + (biệt) + (khắc) + (san)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Kazbek