卡口式連接
tạp khẩu thức liên tiếp
Hán Việt: tạp khẩu thức liên tiếp · Pinyin: kǎ kǒu shì lián jiē
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 口 (khẩu) + 式 (thức) + 連 (liên) + 接 (tiếp)
Hán Việt: tạp khẩu thức liên tiếp · Pinyin: kǎ kǒu shì lián jiē
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 口 (khẩu) + 式 (thức) + 連 (liên) + 接 (tiếp)