卡塔蘭猜想 kǎ tǎ lán cāi xiǎng · tạp tháp lan sai tưởng Hán Việt: tạp tháp lan sai tưởng · Pinyin: kǎ tǎ lán cāi xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 塔 (tháp) + 蘭 (lan) + 猜 (sai) + 想 (tưởng)Pinyinkǎ tǎ lán cāi xiǎngHán Việttạp tháp lan sai tưởngCấu tạo卡 + 塔 + 蘭 + 猜 + 想 · tạp + tháp + lan + sai + tưởng nghĩa thành phần: tạp + tháp + lan + sai + tưởng