卡塔爾航空
tạp tháp nhĩ hàng không
Hán Việt: tạp tháp nhĩ hàng không · Pinyin: kǎ tǎ ěr háng kōng
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ) + 航 (hàng) + 空 (không)
Hán Việt: tạp tháp nhĩ hàng không · Pinyin: kǎ tǎ ěr háng kōng
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 塔 (tháp) + 爾 (nhĩ) + 航 (hàng) + 空 (không)