卡塔蘭立體 kǎ tǎ lán lì tǐ · tạp tháp lan lập thể Hán Việt: tạp tháp lan lập thể · Pinyin: kǎ tǎ lán lì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 塔 (tháp) + 蘭 (lan) + 立 (lập) + 體 (thể)Pinyinkǎ tǎ lán lì tǐHán Việttạp tháp lan lập thểCấu tạo卡 + 塔 + 蘭 + 立 + 體 · tạp + tháp + lan + lập + thể nghĩa thành phần: tạp + tháp + lan + lập + thể