卡塞爾文獻展
tạp tắc nhĩ văn hiến triển
Hán Việt: tạp tắc nhĩ văn hiến triển · Pinyin: kǎ sāi ěr wén xiàn zhǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 文 (văn) + 獻 (hiến) + 展 (triển)
Hán Việt: tạp tắc nhĩ văn hiến triển · Pinyin: kǎ sāi ěr wén xiàn zhǎn
Cấu tạo: 卡 (tạp) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 文 (văn) + 獻 (hiến) + 展 (triển)