卡尔马足球俱乐部

kǎ ěr mǎ zú qiú jù lè bùtạp nhĩ mã túc cầu câu nhạc bộ

Hán Việt: tạp nhĩ mã túc cầu câu nhạc bộ · Pinyin: kǎ ěr mǎ zú qiú jù lè bù

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 馬 (mã) + 足 (túc) + 球 (cầu) + 俱 (câu) + 樂 (nhạc) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kalmar FF

Đức

  • Handedict Kalmar FF (Kalmar Fotbollsförening, KFF, Kalmaer Fußballverein) (Sport, Org)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡尔冯克劳塞维茨 · 卡尔古斯塔夫容格 · 卡尔史瓦兹旭尔得 · 卡尔斯鲁厄体育会 · 卡尔斯鲁厄判决书 · 卡尔路德维希大公 · 卡尔马利亚冯韦伯 · 卡尔魏尔施特拉斯