卡尔魏尔施特拉斯

kǎ ěr wèi ěr shī tè lā sītạp nhĩ ngụy nhĩ thi đặc lạp tư

Hán Việt: tạp nhĩ ngụy nhĩ thi đặc lạp tư · Pinyin: kǎ ěr wèi ěr shī tè lā sī

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 魏 (ngụy) + 爾 (nhĩ) + 施 (thi) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Karl Weierstrass

Đức

  • Handedict Karl Weierstraß (Eig, Pers, 1815 - 1897)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡尔冯克劳塞维茨 · 卡尔古斯塔夫容格 · 卡尔史瓦兹旭尔得 · 卡尔斯鲁厄体育会 · 卡尔斯鲁厄判决书 · 卡尔路德维希大公 · 卡尔马利亚冯韦伯 · 卡尔马足球俱乐部