卡尔十六世 kǎ ěr shí liù shì·tạp nhĩ thập lục thế Hán Việt: tạp nhĩ thập lục thế · Pinyin: kǎ ěr shí liù shì Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 十 (thập) + 六 (lục) + 世 (thế)Pinyinkǎ ěr shí liù shìHán Việttạp nhĩ thập lục thếTừ loạidanhCấu tạo卡 + 爾 + 十 + 六 + 世 · tạp + nhĩ + thập + lục + thế nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + thập + lục + thế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Carl XVI GustafĐứcHandedict Carl XVI. Gustaf (Eig, Pers, 1946 -) Từ liên quan Gần nghĩa卡尔斯鲁厄 · 卡尔加里 · 卡尔巴拉 · 卡尔德龙 · 卡尔扎伊 · 卡尔文克莱因 · 卡尔·马克思 · 卡尔刘易斯