卡爾十六世 kǎ ěr shí liù shì · tạp nhĩ thập lục thế Hán Việt: tạp nhĩ thập lục thế · Pinyin: kǎ ěr shí liù shì Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 十 (thập) + 六 (lục) + 世 (thế)Pinyinkǎ ěr shí liù shìHán Việttạp nhĩ thập lục thếCấu tạo卡 + 爾 + 十 + 六 + 世 · tạp + nhĩ + thập + lục + thế nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + thập + lục + thế