卡爾央斯基 kǎ ěr yāng sī jī · tạp nhĩ ương tư cơ Hán Việt: tạp nhĩ ương tư cơ · Pinyin: kǎ ěr yāng sī jī Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 央 (ương) + 斯 (tư) + 基 (cơ)Pinyinkǎ ěr yāng sī jīHán Việttạp nhĩ ương tư cơCấu tạo卡 + 爾 + 央 + 斯 + 基 · tạp + nhĩ + ương + tư + cơ nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + ương + tư + cơ