卡爾巴拉省 kǎ ěr bā lā shěng · tạp nhĩ ba lạp tỉnh Hán Việt: tạp nhĩ ba lạp tỉnh · Pinyin: kǎ ěr bā lā shěng Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 巴 (ba) + 拉 (lạp) + 省 (tỉnh)Pinyinkǎ ěr bā lā shěngHán Việttạp nhĩ ba lạp tỉnhCấu tạo卡 + 爾 + 巴 + 拉 + 省 · tạp + nhĩ + ba + lạp + tỉnh nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + ba + lạp + tỉnh