卡爾文循環

kǎ ěr wén xún huán tạp nhĩ văn tuần hoàn

Hán Việt: tạp nhĩ văn tuần hoàn · Pinyin: kǎ ěr wén xún huán

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (nhĩ) + (văn) + (tuần) + (hoàn)