卡尔文循环

kǎ ěr wén xún huántạp nhĩ văn tuần hoàn

Hán Việt: tạp nhĩ văn tuần hoàn · Pinyin: kǎ ěr wén xún huán

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 文 (văn) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chu trình Calvin

Đức

  • Handedict Calvin-Zyklus (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡尔斯鲁厄 · 循环性格的 · 循环往复 · 卡尔加里 · 卡尔巴拉 · 卡尔德龙 · 卡尔扎伊 · 卡尔文克莱因