卡爾施米特 kǎ ěr shī mǐ tè · tạp nhĩ thi mễ đặc Hán Việt: tạp nhĩ thi mễ đặc · Pinyin: kǎ ěr shī mǐ tè Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 施 (thi) + 米 (mễ) + 特 (đặc)Pinyinkǎ ěr shī mǐ tèHán Việttạp nhĩ thi mễ đặcCấu tạo卡 + 爾 + 施 + 米 + 特 · tạp + nhĩ + thi + mễ + đặc nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + thi + mễ + đặc