卡爾施米特

kǎ ěr shī mǐ tè tạp nhĩ thi mễ đặc

Hán Việt: tạp nhĩ thi mễ đặc · Pinyin: kǎ ěr shī mǐ tè

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (nhĩ) + (thi) + (mễ) + (đặc)