卡爾梅克人

kǎ ěr méi kè rén tạp nhĩ mai khắc nhân

Hán Việt: tạp nhĩ mai khắc nhân · Pinyin: kǎ ěr méi kè rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (nhĩ) + (mai) + (khắc) + (nhân)