卡爾梅克語 kǎ ěr méi kè yǔ · tạp nhĩ mai khắc ngữ Hán Việt: tạp nhĩ mai khắc ngữ · Pinyin: kǎ ěr méi kè yǔ Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 梅 (mai) + 克 (khắc) + 語 (ngữ)Pinyinkǎ ěr méi kè yǔHán Việttạp nhĩ mai khắc ngữCấu tạo卡 + 爾 + 梅 + 克 + 語 · tạp + nhĩ + mai + khắc + ngữ nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + mai + khắc + ngữ