卡爾瓦多斯 Kǎěrwǎduōsī · tạp nhĩ ngõa đa tư Hán Việt: tạp nhĩ ngõa đa tư · Pinyin: Kǎěrwǎduōsī Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 瓦 (ngõa) + 多 (đa) + 斯 (tư)PinyinKǎěrwǎduōsīHán Việttạp nhĩ ngõa đa tưCấu tạo卡 + 爾 + 瓦 + 多 + 斯 · tạp + nhĩ + ngõa + đa + tư nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + ngõa + đa + tư Nghĩa EngCihui Calvados