卡爾鄧尼茨 kǎ ěr dèng ní cí · tạp nhĩ đặng ni tì Hán Việt: tạp nhĩ đặng ni tì · Pinyin: kǎ ěr dèng ní cí Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 鄧 (đặng) + 尼 (ni) + 茨 (tì)Pinyinkǎ ěr dèng ní cíHán Việttạp nhĩ đặng ni tìCấu tạo卡 + 爾 + 鄧 + 尼 + 茨 · tạp + nhĩ + đặng + ni + tì nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + đặng + ni + tì