卡爾雅可比

kǎ ěr yā kě bǐ tạp nhĩ nhã khả bỉ

Hán Việt: tạp nhĩ nhã khả bỉ · Pinyin: kǎ ěr yā kě bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (nhĩ) + (nhã) + (khả) + (bỉ)