卡爾雅可比 kǎ ěr yā kě bǐ · tạp nhĩ nhã khả bỉ Hán Việt: tạp nhĩ nhã khả bỉ · Pinyin: kǎ ěr yā kě bǐ Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 爾 (nhĩ) + 雅 (nhã) + 可 (khả) + 比 (bỉ)Pinyinkǎ ěr yā kě bǐHán Việttạp nhĩ nhã khả bỉCấu tạo卡 + 爾 + 雅 + 可 + 比 · tạp + nhĩ + nhã + khả + bỉ nghĩa thành phần: tạp + nhĩ + nhã + khả + bỉ