卡巴爾達語 kǎ bā ěr dá yǔ · tạp ba nhĩ đạt ngữ Hán Việt: tạp ba nhĩ đạt ngữ · Pinyin: kǎ bā ěr dá yǔ Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 巴 (ba) + 爾 (nhĩ) + 達 (đạt) + 語 (ngữ)Pinyinkǎ bā ěr dá yǔHán Việttạp ba nhĩ đạt ngữCấu tạo卡 + 巴 + 爾 + 達 + 語 · tạp + ba + nhĩ + đạt + ngữ nghĩa thành phần: tạp + ba + nhĩ + đạt + ngữ