卡市加羊毛 tạp thị gia dương mao Hán Việt: tạp thị gia dương mao Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 市 (thị) + 加 (gia) + 羊 (dương) + 毛 (mao)Hán Việttạp thị gia dương maoCấu tạo卡 + 市 + 加 + 羊 + 毛 · tạp + thị + gia + dương + mao nghĩa thành phần: tạp + thị + gia + dương + mao Nghĩa EngCihui kashgar