卡帕多細亞 kǎ pà duō xì yà · tạp mạt đa tế á Hán Việt: tạp mạt đa tế á · Pinyin: kǎ pà duō xì yà Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 帕 (mạt) + 多 (đa) + 細 (tế) + 亞 (á)Pinyinkǎ pà duō xì yàHán Việttạp mạt đa tế áCấu tạo卡 + 帕 + 多 + 細 + 亞 · tạp + mạt + đa + tế + á nghĩa thành phần: tạp + mạt + đa + tế + á