卡廷大屠殺 kǎ tíng dà tú shā · tạp đình đại đồ sát Hán Việt: tạp đình đại đồ sát · Pinyin: kǎ tíng dà tú shā Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 廷 (đình) + 大 (đại) + 屠 (đồ) + 殺 (sát)Pinyinkǎ tíng dà tú shāHán Việttạp đình đại đồ sátCấu tạo卡 + 廷 + 大 + 屠 + 殺 · tạp + đình + đại + đồ + sát nghĩa thành phần: tạp + đình + đại + đồ + sát