卡拉什尼科夫

kǎ lā shí ní kē fūtạp lạp thập ni khoa phu

Hán Việt: tạp lạp thập ni khoa phu · Pinyin: kǎ lā shí ní kē fū

Tổng quan

Kalashnikov (súng trường tấn công AK-47)

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 什 (thập) + 尼 (ni) + 科 (khoa) + 夫 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kalashnikov
  • Tần suất từ Kalashnikov (súng trường tấn công AK-47)

Eng

  • Cihui Kalashnikov (the AK-47 assault rifle)
  • Tần suất từ Kalashnikov (the AK-47 assault rifle)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡拉伯恩风 · 卡拉姆昌德 · 卡拉布里亚 · 卡拉马佐夫兄弟 · 卡拉卡尔帕克 · 卡拉哈里沙漠 · 卡拉希尼科夫 · 卡拉库尔绵羊