卡拉伯恩风

tạp lạp bá ân phong

Hán Việt: tạp lạp bá ân phong

Tổng quan

súng cacbin

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 伯 (bá) + 恩 (ân) + 風 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 carabine

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi carabine

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡拉姆昌德 · 卡拉布里亚 · 卡拉OK · 卡拉什尼科夫 · 卡拉卡斯 · 卡拉奇那 · 卡拉季奇 · 卡拉比拉