卡拉布里亚

kǎ lā bù lǐ yàtạp lạp bố lí á

Hán Việt: tạp lạp bố lí á · Pinyin: kǎ lā bù lǐ yà

Tổng quan

Calabria, tỉnh cực nam của Ý

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 布 (bố) + 里 (lí) + 亞 (á)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Calabria
  • Tần suất từ Calabria, tỉnh cực nam của Ý

Eng

  • Cihui Calabria, southernmost Italian province
  • Tần suất từ Calabria, southernmost Italian province

Đức

  • Handedict Kalabrien (Region in Italien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡拉伯恩风 · 卡拉姆昌德 · 里亚式港湾 · 卡拉OK · 卡拉什尼科夫 · 卡拉卡斯 · 卡拉奇那 · 卡拉季奇