卡拉库尔绵羊

kǎ lā kù ěr mián yángtạp lạp khố nhĩ miên dương

Hán Việt: tạp lạp khố nhĩ miên dương · Pinyin: kǎ lā kù ěr mián yáng

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 庫 (khố) + 爾 (nhĩ) + 綿 (miên) + 羊 (dương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Karakul

Đức

  • Handedict Karakulschaf (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡拉什尼科夫 · 卡拉伯恩风 · 卡拉姆昌德 · 卡拉布里亚 · 卡拉马佐夫兄弟 · 卡拉卡尔帕克 · 卡拉哈里沙漠 · 卡拉希尼科夫