卡拉希尼科夫

kǎ lā xī ní kē fūtạp lạp hi ni khoa phu

Hán Việt: tạp lạp hi ni khoa phu · Pinyin: kǎ lā xī ní kē fū

Tổng quan

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 希 (hi) + 尼 (ni) + 科 (khoa) + 夫 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kalaschnikow

Đức

  • Handedict Michail Timofejewitsch Kalaschnikow (Eig, Pers, 1919 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡拉什尼科夫 · 卡拉伯恩风 · 卡拉姆昌德 · 卡拉布里亚 · 卡拉马佐夫兄弟 · 卡拉卡尔帕克 · 卡拉哈里沙漠 · 卡拉库尔绵羊