卡拉姆昌德

kǎ lā mǔ chāng dé tạp lạp mỗ xương đức

Hán Việt: tạp lạp mỗ xương đức · Pinyin: kǎ lā mǔ chāng dé

Tổng quan

Karamchand (tên)

Cấu tạo: (tạp) + (lạp) + (mỗ) + (xương) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Karamchand (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Karamchand (name)
  • Cihui Karamchand (name)