卡拉姆昌德

kǎ lā mǔ chāng détạp lạp mỗ xương đức

Hán Việt: tạp lạp mỗ xương đức · Pinyin: kǎ lā mǔ chāng dé

Tổng quan

Karamchand (tên)

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 姆 (mỗ) + 昌 (xương) + 德 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Karamchand

Eng

  • Cihui Karamchand (name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡拉伯恩风 · 卡拉布里亚 · 卡拉OK · 卡拉什尼科夫 · 卡拉卡斯 · 卡拉奇那 · 卡拉季奇 · 卡拉比拉