卡拉奇那

kǎ lā jī nàtạp lạp kì na

Hán Việt: tạp lạp kì na · Pinyin: kǎ lā jī nà

Tổng quan

Krajina (cựu Nam Tư)

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 奇 (kì) + 那 (na)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Krajina

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡拉OK · 卡拉卡斯 · 卡拉季奇 · 卡拉比拉 · 卡拉伯恩风 · 卡拉奇 · 卡拉姆昌德 · 卡拉布里亚