卡拉比拉 kǎ lā bǐ lā·tạp lạp bỉ lạp Hán Việt: tạp lạp bỉ lạp · Pinyin: kǎ lā bǐ lā Tổng quan Karabilah (thành phố Iraq) Cấu tạo: 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 比 (bỉ) + 拉 (lạp)Pinyinkǎ lā bǐ lāHán Việttạp lạp bỉ lạpTừ loạidanhCấu tạo卡 + 拉 + 比 + 拉 · tạp + lạp + bỉ + lạp nghĩa thành phần: tạp + lạp + bỉ + lạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 KarabilahEngCihui Karabilah (Iraqi city) Từ liên quan Gần nghĩa卡拉OK · 卡拉卡斯 · 卡拉奇那 · 卡拉季奇 · 卡拉伯恩风 · 卡拉奇 · 卡拉姆昌德 · 卡拉布里亚