卡拉卡斯

kǎ lā kǎ sītạp lạp tạp tư

Hán Việt: tạp lạp tạp tư · Pinyin: kǎ lā kǎ sī

Tổng quan

Caracas, thủ đô của Venezuela (Đài Loan)

新华 · Tân Hoa Đại lục

城市名。委內瑞拉的首都,位於國境北部,海拔一○三○公尺。市區建設宏偉,具現代色彩,是航空要衝。

Cấu tạo: 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 卡 (tạp) + 斯 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Caracas

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。委內瑞拉的首都,位於國境北部,海拔一○三○公尺。市區建設宏偉,具現代色彩,是航空要衝。

Eng

  • Cihui (Tw) Caracas, capital of Venezuela

Đức

  • Handedict Caracas (Hauptstadt von Venezuela) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡拉OK · 卡拉奇那 · 卡拉季奇 · 卡拉比拉 · 卡斯特罗 · 卡斯特里 · 卡拉伯恩风 · 卡拉奇