卡拉巴豆鹼 tạp lạp ba đậu dảm Hán Việt: tạp lạp ba đậu dảm Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 巴 (ba) + 豆 (đậu) + 鹼 (dảm)Hán Việttạp lạp ba đậu dảmCấu tạo卡 + 拉 + 巴 + 豆 + 鹼 · tạp + lạp + ba + đậu + dảm nghĩa thành phần: tạp + lạp + ba + đậu + dảm Nghĩa EngCihui calabarine